Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Poco F4 tại Việt Nam

Giá Xiaomi Poco F4 tại Việt Nam
  • Ra mắt 27/06/2022
  • 195g, dày 7.7mm
  • Android 12, MIUI 13 for POCO
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam8.164.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 870 5G
  • Pin: 4500mAh67W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Poco F4

Ra mắt

Ngày ra mắt27/06/2022

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước163.2 x 76 x 7.7 mm (6.43 x 2.99 x 0.30 in)
Trọng lượng195 g (6.88 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by), IP53, dust and splash resistant
Màu sắcMoonlight Silver, Night Black, Nebula Green

Màn hình

LoạiAMOLED, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 900 nits (HBM), 1300 nits (peak)
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2 (~86.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, MIUI 13 for POCO
ChipQualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G (7 nm)
CPUOcta-core (1x3.2 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM6GB/8G/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, (wide) 1/2.0", 0.7µm, PDAF, OIS
Ống kính 28 MP, f/2.2, 119˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60fps

Camera trước

Ống kính 120 MP, f/2.5, (wide), 1/3.06", 1.0µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast charging 67W, 100% in 38 min (advertised), Power Delivery 3.0, Quick Charge 3+

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS. Up to dual-band: GLONASS (1), BDS (2), GALILEO (2), QZSS (2), NavIC
NFCCó (tùy thị trường)
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Poco F4?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Poco F4

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Poco F4.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Poco F4 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($314).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết8.164.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$314
Mã máyXiaomi Poco F4

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
7.184.000₫ — 9.144.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Poco F4

Xiaomi Poco F4 ra mắt ngày 27/06/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 8.164.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.67 inch, chip Snapdragon 870 5G, RAM 6GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 64,999
Giá tại BangladeshTk 40,000
Giá tại USA$314
Giá tại CanadaCA$ 408 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 25,748 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 94 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,413 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 39,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 17,270 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,143 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,178 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 424 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 97,340 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,152 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 251 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,710,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,198 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,507 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 23,707 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,297 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 42,390 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 418,248 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,318,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 10,519 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 17,301 (Giá quy đổi)