Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, (wide), AF |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 05/10/2022 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Xiaomi Redmi Pad |
| Wikipedia | Xiaomi Redmi Pad trên Wikipedia |
| Công nghệ | Không cellular connectivity |
|---|
| Kích thước | 250.5 x 158.1 x 7.1 mm (9.86 x 6.22 x 0.28 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 465 g (1.03 lb) |
| Chất liệu | Glass front, aluminum frame |
| SIM | Không |
| Màu sắc | Graphite Gray, Moonlight Silver, Mint Green |
| Loại | IPS LCD, 1B colors, 90Hz, 400 nits (typ) |
|---|---|
| Kích thước | 10.61 inch, 320.4 cm2 (~80.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1200 x 2000 pixels, 5:3 ratio (~220 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 12, MIUI 13 |
|---|---|
| Chip | MediaTek Helio G99 (6nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G57 MC2 |
| RAM | 3GB/4GB/6GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB/128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, (wide), AF |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.3, 105° (ultrawide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 8000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 18W |
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo (4 speakers) |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Không |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.3, A2DP, LE |
| GPS | Không |
| NFC | Không |
| Radio | Không |
| USB | USB Type-C |
| Hiệu năng | AnTuTu: 319077 (v9) GeekBench: 1852 (v5.1) GFXBench: 13fps (ES 3.1 onscreen) |
|---|---|
| Loa ngoài | -23.9 LUFS (Very good) |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($269).
| Giá gần nhất | 6.994.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $269 |
| Hãng | Xiaomi Mobiles |
| Mã máy | 22081283G |
Xiaomi Redmi Pad ra mắt ngày 05/10/2022. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.994.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 10.61 inch, chip Helio G99, RAM 3GB và pin 8000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 57,499 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 28,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $269 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 350 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 19,999 (Hết hàng) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 81 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 689 (Hết hàng) |
| Giá tại Nepal | रू 34,999 (Hết hàng) |
| Giá tại Philippines | ₱ 14,999 (Hết hàng) |
| Giá tại Qatar | QR 899 (Hết hàng) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,009 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 363 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 83,390 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 649 (Hết hàng) |
| Giá tại UK | £ 249 (Hết hàng) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,499 (Hết hàng) |
| Giá tại China | ¥ 1,883 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,291 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 20,310 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,825 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 36,315 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 358,308 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,129,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,700 (Hết hàng) |
| Giá tại Egypt | ج.م 14,822 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Xiaomi Redmi Pad
Chưa có bình luận nào về Xiaomi Redmi Pad.