Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Single,8 MP, AFFeatures,LED flashVideo,1080p@30fps |
|---|

| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 Speed,HSPA 21.1/5.76 Mbps |
| Kích thước | 133.9 x 67.6 x 9.1 mm (5.27 x 2.66 x 0.36 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 140 g (4.94 oz) |
| Kích thước | 4.7 inch, 60.9 cm2 (~67.3% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~312 ppi density) |
| Chip | Intel Atom Z2480 |
|---|---|
| CPU | 2 GHz |
| Bộ nhớ trong | 8GB 1GB RAM |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Tính năng | Main Camera,Single,8 MP, AFFeatures,LED flashVideo,1080p@30fps |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1900 mAh batteryStand-by,Up to 336 hTalk time,Up to 9 h 30 min |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP, EDR |
|---|---|
| GPS | A-GPSRadio,FM radio |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($215).
| Giá niêm yết | 5.590.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $215 |
| Hãng | Xolo |
| Mã máy | X1000 |
Xolo X1000 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.590.000₫.
Máy có màn hình 4.7 inch, chip Intel Atom Z2480 và pin 1900 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 33,600 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 17,472 |
| Giá tại USA | $215 |
| Giá tại Canada | CA$ 280 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 17,630 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 65 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 968 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 26,875 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 11,825 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 783 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 806 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 290 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 66,650 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 789 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 172 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,225,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,505 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,032 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 16,233 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,258 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 29,025 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 286,380 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 903,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 7,203 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 11,847 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Xolo X1000
Chưa có bình luận nào về Xolo X1000.