Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, 27mm (wide), 1/3.06", 1.12µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 12/01/2021 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 165.6 x 75.6 x 8.8 mm (6.52 x 2.98 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 190 g (6.70 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Elegant Black, Twilight Blue |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 6.52 inch, 102.6 cm2 (~82.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~269 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 11 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6762D Helio P22 (12 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.8 GHz Cortex-A53 & 4x1.5 GHz Cortex-A53) |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, 27mm (wide), 1/3.06", 1.12µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.2, 27mm (wide), 1/5", 1.12µm |
|---|---|
| Tính năng | HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 4000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Charging 10W |
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($79).
| Giá gần nhất | 2.054.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $79 |
| Hãng | Alcatel Mobiles |
| Mã máy | alcatel 1S (2021) |
alcatel 1S 2021 ra mắt ngày 12/01/2021. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.054.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.52 inch, chip Helio P22, RAM 3GB và pin 4000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 23,300 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 10,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $79 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 103 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 6,478 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 24 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 356 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 9,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,345 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 288 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 296 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 107 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 24,490 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 290 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 63 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,185,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 553 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 379 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 5,965 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 830 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 10,665 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 105,228 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 331,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,647 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,353 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về alcatel 1S 2021
Chưa có bình luận nào về alcatel 1S 2021.