Camera sau
| Ống kính 1 | 108 MP, f/1.8, (wide), 1/1.67", 0.64µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm |
| Ống kính 3 | 2 MP (macro) |
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 27/05/2026 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Alcatel V3 Ultra |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 17, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 42 |
| Băng tần 5G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 77, 78 SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
| Kích thước | 167.6 x 75.5 x 8 mm (6.60 x 2.97 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 196 g (6.91 oz) |
| Chất liệu | IP54 dust protected and water resistant (water splashes) |
| SIM | Nano-SIM + eSIM |
| Màu sắc | Hyper Blue, Champagne Gold, Ocean Grey |
| Loại | IPS LCD, 120Hz, 650 nits |
|---|---|
| Kích thước | 6.8 inch, 109.8 cm2 (~86.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2460 pixels (~395 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 14, up to 3 major Android upgrades |
|---|---|
| Chip | Mediatek Dimensity 6300 (6 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G57 MC2 |
| RAM | 6GB/8GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 108 MP, f/1.8, (wide), 1/1.67", 0.64µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm |
| Ống kính 3 | 2 MP (macro) |
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 32 MP, f/2.0, (wide), 1/3.45", 0.64µm |
|---|---|
| Tính năng | HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | 5010 mAh |
|---|---|
| Sạc | 33W wired |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct |
|---|---|
| Bluetooth | 5.3, A2DP, LE |
| GPS | GPS, GLONASS, BDS, GALILEO |
| NFC | Có |
| Radio | FM radio |
| USB | USB Type-C 2.0 |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($314).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $314 |
| Hãng | Alcatel Mobiles |
| Mã máy | T803D |
| Cập nhật lần cuối | 23/10/2026 |
Alcatel V3 Ultra không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình IPS LCD 6.8 inch, chip Mediatek Dimensity 6300, RAM 6GB và pin 5010 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 91,850 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 30,000 |
| Giá tại USA | $314 (Dự kiến) |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $314 |
| Giá tại India | ₹ 17,285 |
| Giá tại Kuwait | د.ك 94 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | Không bán tại Malaysia Giá tại Mỹ: $314 |
| Giá tại Nepal | Không bán tại Nepal Giá tại Mỹ: $314 |
| Giá tại Philippines | Không bán tại the Philippines Giá tại Mỹ: $314 |
| Giá tại Qatar | QR 1,143 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,178 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $314 |
| Giá tại Sri Lanka | Không bán tại Sri Lanka Giá tại Mỹ: $314 |
| Giá tại UAE | AED 1,152 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | Không bán tại the UK Giá tại Mỹ: $314 |
| Giá tại Indonesia | Không bán tại Indonesia Giá tại Mỹ: $314 |
| Giá tại China | ¥ 2,198 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $314 |
| Giá tại Russia | Không bán tại Russia Giá tại Mỹ: $314 |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,297 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 42,390 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $314 |
| Giá tại Iran | تومان 1,318,800 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | Không bán tại Thailand Giá tại Mỹ: $314 |
| Giá tại Egypt | Không bán tại Egypt Giá tại Mỹ: $314 |
Bình luận về Alcatel V3 Ultra
Chưa có bình luận nào về Alcatel V3 Ultra.