Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Asus Zenfone 10 tại Việt Nam

Giá Asus Zenfone 10 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/07/2023
  • 172g, dày 9.4mm
  • Android 13
  • bộ nhớ 128GB/256GB/512GB
Giá tại Việt Nam19.474.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.92"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 50MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 8/16GB RAMQualcomm Snapdragon 8 Gen 2
  • Pin: 4300mAh30W15W không dây
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Asus Zenfone 10

Ra mắt

Ngày ra mắt01/07/2023
Trang chủTrang chính thức của Asus Zenfone 10

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1800 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 28, 38, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước146.5 x 68.1 x 9.4 mm (5.77 x 2.68 x 0.37 in)
Trọng lượng172 g (6.07 oz)
Chất liệuGlass front, aluminum frame, plastic back, Corning Gorilla Glass Victus
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcStarry Blue, Midnight Black, Aurora Green, Eclipse Red, Comet White

Màn hình

LoạiSuper AMOLED, 144Hz, HDR10+, 800 nits (HBM), 1100 nits (peak)
Kích thước5.92 inch, 84.6 cm2 (~84.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~445 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13
ChipQualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.2 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 740

Bộ nhớ

RAM8GB/16GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB/512GB

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.9, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, multi-directional PDAF, gimbal OIS
Ống kính 213 MP, f/2.2, 120° (ultrawide), 1/3.06", 1.12µm
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps; gyro-EIS, HDR

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.5, (wide), 1/3.2", 0.7µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4300 mAh, non-removable
Sạc30W wired, PD3.0, PPS, QC4 15W wireless 5W reverse wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct
BluetoothGPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5)
GPS5.3, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Bạn nghĩ gì về Asus Zenfone 10?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Asus Zenfone 10

Chưa có bình luận nào về Asus Zenfone 10.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Asus Zenfone 10 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($749).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết19.474.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$749
HãngAsus Mobiles
Mã máyAI2302

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
17.137.000₫ — 21.811.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Asus Zenfone 10

Asus Zenfone 10 ra mắt ngày 01/07/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 19.474.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 5.92 inch, chip Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2, RAM 8GB/16GB và pin 4300 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 239,999
Giá tại BangladeshTk 91,000
Giá tại USA$749
Giá tại CanadaCA$ 974 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 71,390
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 225 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 3,371 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 93,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 41,195 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,726 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,809 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,011 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 232,190 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,749 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 749
Giá tại IndonesiaRp 11,235,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 5,243 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,595 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 56,550 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 7,865 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 101,115 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 997,668 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 3,145,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 25,092 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 41,270 (Giá quy đổi)