Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Asus ZenFone Live L1 tại Việt Nam

Giá Asus ZenFone Live L1 tại Việt Nam
  • Ra mắt 12/09/2020
  • 140g, dày 8.2mm
  • Android 8.0 Oreo (Go edition), ZenUI 5
  • bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam2.860.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.5"720x1440 pixel
  • Camera chính: 13MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 2GB RAMSnapdragon 425
  • Pin: 3000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Asus ZenFone Live L1

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 40
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước147.3 x 71.8 x 8.2 mm (5.80 x 2.83 x 0.32 in)
Trọng lượng140 g (4.94 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcSpace Blue, Rose Pink, Shimmer Gold, Midnight Black

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.5 inch, 78.1 cm2 (~73.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~293 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 8.0 Oreo (Go edition), ZenUI 5
ChipQualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)
CPUQuad-core 1.4 GHz Cortex-A53
GPUAdreno 308

Bộ nhớ

RAM1GB/2GB
Bộ nhớ trong16GB/32GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot) - Slot 3: Supports up to 2TB microSD card

Camera sau

Ống kính 113 MP, f/2.0, PDAF
Tính năngF2.0 aperture Phase-detection autofocus 5p lens LED flash 13MP / 8MP F2.0 aperture Phase-detection autofocus 5p lens LED flash PixelMaster camera modes: Auto (with Night HDR and Portrait) Beauty Panorama Time Lapse (with power saving) 8 various filters
Quay video1080p FHD video recording at 30 fps Take still photo while recording video

Camera trước

Ống kính 15MP
Tính năngF2.4 aperture, Softlight LED flash PixelMaster camera modes: Auto (with Night HDR and Portrait) Beauty 8 various filters

Pin

Dung lượngLi-Ion 3000 mAh, non-removable
Thời gian đàm thoạiUp to 29 hours of 3G talk time, Watch up to 9 movie-length videos, Up to 18 hours of Wi-Fi web browsing

Tính năng

Cảm biếnAccelerator, E-Compass, Gyroscope, Proximity sensor, Ambient light sensor

Âm thanh

Loa ngoàiCó, Audio Output : Audio CODEC integrated into PMIC
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
USBmicroUSB 2.0

Bạn nghĩ gì về Asus ZenFone Live L1?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Asus ZenFone Live L1

Chưa có bình luận nào về Asus ZenFone Live L1.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Asus ZenFone Live L1 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($110).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết2.860.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$110
HãngAsus Mobiles
Mã máyAsus ZenFone Live (L1) ZA550KL

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
2.516.000₫ — 3.204.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Asus ZenFone Live L1

Asus ZenFone Live L1 ra mắt ngày 12/09/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.860.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip Snapdragon 425, RAM 2GB và pin 3000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 19,099
Giá tại BangladeshTk 9,900
Giá tại USA$110
Giá tại CanadaCA$ 143 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 9,020 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 33 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 495 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 13,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 6,050 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 400 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 413 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 149 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 34,100 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 404 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 88 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,650,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 770 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 528 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 8,305 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,155 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 14,850 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 146,520 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 462,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 3,685 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 6,061 (Giá quy đổi)