Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Asus Zenfone Max M1 tại Việt Nam

Giá Asus Zenfone Max M1 tại Việt Nam
  • Ra mắt 05/10/2018
  • 150g, dày 8.7mm
  • Android 8 (Oreo), ZenUI 5
  • bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam3.874.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.45"720x1440 pixel
  • Camera chính: 13MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 3GB RAMSnapdragon 430
  • Pin: 4000mAh10W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Asus Zenfone Max M1

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - A version HSDPA 850 / 900 / 2100 - B version HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - D version HSDPA 800 / 850 / 900 / 2100 - C version
Băng tần 4G1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 40 - A version 1, 3, 5, 8, 40 - B version 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 28 - D version 1, 3, 5, 7, 8, 18, 19, 26, 28, 38, 40 - C version
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A Cat4 150/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước147.3 x 70.9 x 8.7 mm (5.80 x 2.79 x 0.34 in)
Trọng lượng150 g (5.29 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcDeepsea Black, Sunlight Gold

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.45 inch, 86.5 cm2 (~82.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1440 pixels, 16:10 ratio (~247 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 8 (Oreo), ZenUI 5
ChipQualcomm MSM8937 Snapdragon 430 (28 nm)
CPUOcta-core 1.4 GHz Cortex-A53
GPUAdreno 505

Bộ nhớ

RAM3GB
Bộ nhớ trong32GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 113 MP, f/2.0, (wide), 1/3.1", 1.12µm, PDAF
Tính năngF2.0 aperture 16.7mm equivalent focal length in 35mm film camera 0.03 seconds phase-detection autofocus LED flash Instant cameras switching, PixelMaster camera modes: Auto (with low light and HDR features) Beauty Panorama Time Lapse (with power saving) 9 various filters
Quay video1080p@30fps (gyro-EIS)

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0, 25mm (wide), 1/4", 1.12µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4000 mAh, non-removable, ASUS PowerMaster technology
SạcCharging 10W, 2x longer battery lifespan
Thời gian đàm thoạiUp to 36 hours 3G talk time, Up to 16 hours video playback, Up to 23 hours Wi-Fi web browsing

Tính năng

Cảm biếnRear fingerprint sensor (0.3 seconds unlock, supports 5 fingerprints), Accelerator, E-Compass, Proximity sensor, Ambient light sensor, Gyroscope

Âm thanh

Loa ngoàiLoud speaker PMIC internal amplifier
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
NFCCó
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 57845 (v7) GeekBench: 2434 (v4.4) GFXBench: 5.2fps (ES 3.1 onscreen)

Bạn nghĩ gì về Asus Zenfone Max M1?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Asus Zenfone Max M1

Chưa có bình luận nào về Asus Zenfone Max M1.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Asus Zenfone Max M1 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($149).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất3.874.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$149
HãngAsus Mobiles
Mã máyAsus Zenfone Max (M1) ZB556KL

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
3.409.000₫ — 4.339.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Asus Zenfone Max M1

Asus Zenfone Max M1 ra mắt ngày 05/10/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.874.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 5.45 inch, chip Snapdragon 430, RAM 3GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 24,000 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 12,000 (Hết hàng)
Giá tại USA$149 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 194 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 12,218 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 45 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 671 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 18,625 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 8,195 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 542 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 559 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 201 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 46,190 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 547 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 119 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,235,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,043 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 715 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 11,250 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,565 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 20,115 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 198,468 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 625,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 4,992 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 8,210 (Hết hàng, Giá quy đổi)