Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8 (wide), 0.61µm, PDAF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.2, 118˚ (ultrawide), 1.12µm, AF |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30/60fps |

| Ngày ra mắt | 06/09/2024 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Motorola Moto G55 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - International HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - LATAM |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 42, 66 - International 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 25, 26, 28, 38, 40, 41, 42, 66 - LATAM |
| Băng tần 5G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA - International 1, 2, 3, 5, 7, 26, 28, 40, 66, 78 SA/NSA - LATAM |
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
| Kích thước | 161.6 x 73.8 x 8.1 mm (6.36 x 2.91 x 0.32 in) Build |
|---|---|
| Trọng lượng | 179 g or 182 g (6.31 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 5), plastic frame, plastic back or silicone polymer (eco leather) back Water repellent design |
| SIM | Nano-SIM + eSIM Nano-SIM + Nano-SIM |
| Màu sắc | Forest Grey, Smoky Green, Twilight Purple |
| Loại | IPS LCD, 120Hz |
|---|---|
| Kích thước | 6.49 inch, 102.2 cm2 (~85.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~405 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 14 |
|---|---|
| Chip | Mediatek Dimensity 7025 (6 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.5 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
| GPU | IMG BXM-8-256 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB/256GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8 (wide), 0.61µm, PDAF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.2, 118˚ (ultrawide), 1.12µm, AF |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30/60fps |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.4, (wide), 1.0µm |
|---|---|
| Tính năng | HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh |
|---|---|
| Sạc | 30W wired |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass Smart Connect support |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 5.3, A2DP, LE |
| GPS | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| NFC | Có (tùy thị trường) |
| Radio | FM radio |
| USB | USB Type-C 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($149).
| Giá niêm yết | 3.874.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $149 |
| Hãng | Motorola Mobiles |
| Mã máy | Motorola Moto G55 |
Motorola Moto G55 ra mắt ngày 06/09/2024. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.874.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.49 inch, chip Mediatek Dimensity 7025, RAM 4GB/8GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 41,999 (Dự kiến) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 35,000 (Dự kiến) |
| Giá tại USA | $149 |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $149 |
| Giá tại India | Không bán tại India Giá tại Mỹ: $149 |
| Giá tại Kuwait | د.ك 45 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | Không bán tại Malaysia Giá tại Mỹ: $149 |
| Giá tại Nepal | रू 18,625 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | Không bán tại the Philippines Giá tại Mỹ: $149 |
| Giá tại Qatar | QR 542 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 559 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $149 |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 46,190 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 547 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 149 |
| Giá tại Indonesia | Không bán tại Indonesia Giá tại Mỹ: $149 |
| Giá tại China | Không bán tại China Giá tại Mỹ: $149 |
| Giá tại Brazil | R$ 1,999 |
| Giá tại Russia | Không bán tại Russia Giá tại Mỹ: $149 |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,565 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 20,115 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $149 |
| Giá tại Iran | تومان 625,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | Không bán tại Thailand Giá tại Mỹ: $149 |
| Giá tại Egypt | ج.م 8,210 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Motorola Moto G55
Chưa có bình luận nào về Motorola Moto G55.