Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/1.8, (wide), 1.12µm, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 0.08 MP, (depth) |
| Tính năng | Dual-LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/12/2023 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Tecno Spark Go 2024 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 163.7 x 75.6 x 8.6 mm (6.44 x 2.98 x 0.34 in) |
|---|---|
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Mystery White, Alpenglow Gold, Magic Skin, Gravity Black |
| Loại | IPS LCD, 90Hz |
|---|---|
| Kích thước | 6.6 inch, 104.6 cm2 (~84.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1612 pixels, 20:9 ratio (~267 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 13 (Go edition) |
|---|---|
| Chip | Unisoc T606 (12 nm) |
| CPU | Octa-core (2x1.6 GHz Cortex-A75 & 6x1.6 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G57 MP1 |
| RAM | 3GB/4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64G/128GB eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/1.8, (wide), 1.12µm, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 0.08 MP, (depth) |
| Tính năng | Dual-LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8MP |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash |
| Quay video | Có |
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 10W wired |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có, with dual speakers |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Có |
|---|---|
| Bluetooth | Có |
| GPS | Có |
| Radio | FM Radio |
| USB | USB Type-C, OTG |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($149).
| Giá niêm yết | 3.874.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $149 |
| Hãng | Tecno Mobiles |
| Mã máy | Spark Go 2024 |
Tecno Spark Go 2024 ra mắt ngày 01/12/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.874.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.6 inch, chip Unisoc T606, RAM 3GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 24,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 10,690 |
| Giá tại USA | $149 |
| Giá tại Canada | CA$ 194 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 6,899 |
| Giá tại Kuwait | د.ك 45 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 299 |
| Giá tại Nepal | रू 18,625 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 8,195 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 542 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 559 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 201 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 46,190 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 547 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 119 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,235,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,043 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 715 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 11,250 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,565 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 20,115 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 198,468 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 625,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,992 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 8,210 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Tecno Spark Go 2024
Chưa có bình luận nào về Tecno Spark Go 2024.