Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, (wide), PDAF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 50 MP, (ultrawide), PDAF |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 29/09/2026 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Băng tần 5G | SA/NSA/Sub6 |
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
| Kích thước | Unfolded: 110 x 149 x 5.8 mm Folded: 110 x 76 x 12.6 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 215 g (7.58 oz) |
| Chất liệu | IP49 dust and water resistant (dust > 1mm; high pressure water jets; immersible up to 1m for 30 min) |
| SIM | Nano-SIM + eSIM + eSIM (max 2 at a time) |
| Màu sắc | Pantone: Coriander, Dark Botanical Garden |
| Loại | Foldable OLED, 165Hz, HDR10+ |
|---|---|
| Kích thước | 6.92 inch, 147.2 cm2 (~89.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1728 x 2364 pixels, 4:3 ratio (~423 ppi density) Cover display: OLED, 120Hz, 4.97 inch, 1140 x 1736 pixels |
| Hệ điều hành | Android 17 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SM8850-1-AD Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
| CPU | Octa-core (2x4.74 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M) |
| GPU | Adreno 840 (1.3GHz) |
| RAM | 12GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB/512GB |
| Ống kính 1 | 50 MP, (wide), PDAF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 50 MP, (ultrawide), PDAF |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | 32 MP, (ultrawide) Cover camera: 32 MP, (wide) |
|---|---|
| Tính năng | HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Dung lượng | 5000 mAh |
|---|---|
| Sạc | 25W wired |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, tri-band, Wi-Fi Direct |
|---|---|
| Bluetooth | 6.0, A2DP, LE, aptX HD |
| GPS | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| NFC | Có |
| USB | USB Type-C, OTG |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($1,899).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $1,899 |
| Hãng | Motorola Mobiles |
| Mã máy | Motorola Razr Flex |
| Cập nhật lần cuối | 23/10/2026 |
Motorola Razr Flex không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình Foldable OLED 6.92 inch, chip Qualcomm SM8850-1-AD Snapdragon 8 Elite Gen 5, RAM 12GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 499,999 (Dự kiến) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 250,000 (Dự kiến) |
| Giá tại USA | $1,899 (Dự kiến) |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $1,899 |
| Giá tại India | ₹ 170,000 (Dự kiến) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 570 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | Không bán tại Malaysia Giá tại Mỹ: $1,899 |
| Giá tại Nepal | Không bán tại Nepal Giá tại Mỹ: $1,899 |
| Giá tại Philippines | Không bán tại the Philippines Giá tại Mỹ: $1,899 |
| Giá tại Qatar | QR 6,912 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 7,121 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $1,899 |
| Giá tại Sri Lanka | Không bán tại Sri Lanka Giá tại Mỹ: $1,899 |
| Giá tại UAE | AED 6,969 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | Không bán tại the UK Giá tại Mỹ: $1,899 |
| Giá tại Indonesia | Rp 28,485,000 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | Không bán tại China Giá tại Mỹ: $1,899 |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $1,899 |
| Giá tại Russia | Không bán tại Russia Giá tại Mỹ: $1,899 |
| Giá tại Morocco | .د.م. 19,940 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 256,365 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $1,899 |
| Giá tại Iran | تومان 7,975,800 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | Không bán tại Thailand Giá tại Mỹ: $1,899 |
| Giá tại Egypt | ج.م 104,635 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
Bình luận về Motorola Razr Flex
Chưa có bình luận nào về Motorola Razr Flex.