Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, (wide), PDAF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/01/2020 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Cat S42 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - EU HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - USA |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 161.4 x 77.3 x 12.7 mm (6.35 x 3.04 x 0.5 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 220 g (7.76 oz) |
| Chất liệu | IP69 dust/water resistant (up to 1.5m for 35 min) Drop-to-concrete resistance from up to 1.8m/ Corning Gorilla Glass 5 MIL-STD-810H compliant |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by |
| Màu sắc | Black |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 78.1 cm2 (~62.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~293 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 10, planned upgrade to Android 11 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6761D Helio A20 (12 nm) |
| CPU | Quad-core 1.8 GHz Cortex-A53 |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, (wide), PDAF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 4200 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | GPS, GLONASS, BDS |
| NFC | Có |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, OTG |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($320).
| Giá gần nhất | 8.320.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $320 |
| Hãng | CAT Mobiles |
| Mã máy | Cat S42 |
Cat S42 ra mắt ngày 01/01/2020. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.320.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip Helio A20, RAM 3GB và pin 4200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 90,099 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 34,090 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $320 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 416 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 26,240 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 96 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,440 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 40,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 17,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,165 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 432 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 99,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,174 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 256 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,800,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,240 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,536 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 24,160 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,360 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 43,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 426,240 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,344,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 10,720 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 17,632 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Cat S42
Chưa có bình luận nào về Cat S42.