Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo T1 Pro tại Việt Nam

Giá Vivo T1 Pro tại Việt Nam
  • Ra mắt 07/05/2022
  • 180.3g, dày 8.5mm
  • Android 12, Funtouch 12
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam8.320.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.44"1080x2404 pixel
  • Camera chính: 64MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 778G 5G
  • Pin: 4700mAh66W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo T1 Pro

Ra mắt

Ngày ra mắt07/05/2022
Trang chủTrang chính thức của Vivo T1 Pro

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 38, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 5, 8, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước159.7 x 73.6 x 8.5 mm (6.29 x 2.90 x 0.33 in)
Trọng lượng180.3 g (6.35 oz)
Chất liệuGlass front, plastic frame, plastic back, Back Material: 3D Plastic
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcTurbo Black, Turbo Cyan

Màn hình

LoạiAMOLED, HDR10+, 1300 nits (peak)
Kích thước6.44 inch, 100.0 cm2 (~85.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2404 pixels, 20:9 ratio (~409 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, Funtouch 12
ChipQualcomm SM7325 Snapdragon 778G 5G (6 nm)
CPUOcta-core (4x2.4 GHz Kryo 670 & 4x1.8 GHz Kryo 670)
GPUAdreno 642L

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 117˚ (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, Night, Portrait, Photo, Video, 64MP, Pano, Live Photo, Slow Motion, Time-Lapse, Pro, AR Stickers, Documents, Dual View
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, (wide)
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4700 mAh, non-removable
SạcFast charging 66W, 1-50% in 18 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCKhông
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo T1 Pro?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo T1 Pro

Chưa có bình luận nào về Vivo T1 Pro.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo T1 Pro tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($320).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết8.320.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$320
HãngVivo Mobiles
Mã máyV2151

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
7.321.000₫ — 9.319.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Vivo T1 Pro

  • Giá Vivo T1 Pro tại Việt Nam
  • Vivo T1 Pro Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Vivo T1 Pro Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Vivo T1 Pro

Vivo T1 Pro ra mắt ngày 07/05/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 8.320.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.44 inch, chip Snapdragon 778G 5G, RAM 6GB và pin 4700 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 59,999
Giá tại BangladeshTk 26,999
Giá tại USA$320
Giá tại CanadaCA$ 416 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 26,240 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 96 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,440 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 40,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 17,600 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,165 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,200 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 432 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 99,200 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,174 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 256 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,800,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,240 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,536 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 24,160 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,360 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 43,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 426,240 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,344,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 10,720 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 17,632 (Giá quy đổi)