Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 720p |

| Ngày ra mắt | 07/02/2010 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 1900 / 2100 , HSDPA 900 / 2100 , HSDPA 900 / 1700 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA 7.2/5.76 Mbps |
| Kích thước | 121 x 64 x 12.9 mm (4.76 x 2.52 x 0.51 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 164 g (5.78 oz) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Black |
| Loại | AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.1 inch, 47.8 cm2 (~61.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~228 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 2.2 (Froyo) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm QSD8250 Snapdragon S1 |
| CPU | 1.0 GHz Scorpion |
| GPU | Adreno 200 |
| RAM | 512MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 1GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 720p |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1400 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | Có |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($456).
| Giá gần nhất | 11.856.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $456 |
| Hãng | Dell |
| Mã máy | Venue |
Dell Venue ra mắt ngày 07/02/2010. Giá gần nhất tại Việt Nam là 11.856.000₫.
Máy có màn hình AMOLED 4.1 inch, chip Snapdragon S1, RAM 512MB và pin 1400 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 42,400 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 22,048 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $456 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 593 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 37,392 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 137 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 2,052 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 57,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 25,080 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,660 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,710 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 616 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 141,360 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,674 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 365 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 6,840,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 3,192 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 2,189 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 34,428 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 4,788 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 61,560 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 607,392 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,915,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 15,276 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 25,126 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Dell Venue
Chưa có bình luận nào về Dell Venue.