Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Mi 10S tại Việt Nam

Giá Xiaomi Mi 10S tại Việt Nam
  • Ra mắt 12/03/2021
  • 178.8g
  • Android 11, MIUI 12
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam11.934.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 108MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 870 5G
  • Pin: 5000mAh33W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Mi 10S

Ra mắt

Ngày ra mắt12/03/2021
Trang chủTrang chính thức của Xiaomi Mi 10S

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4GLTE
Băng tần 5GSA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thướcHeight: 160.5 mm Width: 74.5 mm Thickness: 8.3 mm
Trọng lượng178.8 g
Chất liệuSplashproof, IP53, Dustproof
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcOnyx Gray, Pebble White, Ocean Blue

Màn hình

LoạiAMOLED, 16M Colors, Multitouch
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, MIUI 12
ChipQualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G (7 nm)
CPUOcta-core (1x3.2 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 1108 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/1.52", 0.7µm, dual pixel PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 118˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 35 MP, f/2.4, (macro), AF
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năng4.0" sensor size, 1.12µm pixel size, 26 mm focal length, 1.97" sensor size, 0.7µm pixel size, Digital Zoom, Auto Flash, Face detection, Touch to focus
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.5, (wide), 1/3.06", 1.0µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 33W
Thời gian đàm thoạiPower Delivery 3.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFCCó
RadioKhông Radi
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Mi 10S?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Mi 10S

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Mi 10S.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Mi 10S tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($459).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết11.934.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$459
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyMi 10S

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
10.501.000₫ — 13.367.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Mi 10S

Xiaomi Mi 10S ra mắt ngày 12/03/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 11.934.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.67 inch, chip Snapdragon 870 5G, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 70,000
Giá tại BangladeshTk 44,990
Giá tại USA$459
Giá tại CanadaCA$ 597 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 37,638 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 138 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,066 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 57,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 25,245 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,671 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,721 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 620 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 142,290 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,685 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 367 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 6,885,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,213 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,203 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 34,655 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,820 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 61,965 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 611,388 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,927,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 15,377 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 25,291 (Giá quy đổi)