Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP |
|---|---|
| Ống kính 2 | secondary unspecified camera |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1440p@30fps, 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/11/2022 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Doogee T10 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 20, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 242.3 x 161.1 x 7.5 mm (9.54 x 6.34 x 0.30 in) |
|---|---|
| Chất liệu | Glass front, aluminum frame, aluminum back |
| SIM | SIM Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Space Gray, Moonlight Silver, Neptune Blue |
| Loại | IPS LCD, 300 nits (typ) |
|---|---|
| Kích thước | 10.1 inch, 295.8 cm2 (~75.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1200 x 1920 pixels, 16:10 ratio (~224 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 12 |
|---|---|
| Chip | Unisoc T606 (12 nm) |
| CPU | Octa-core (2x1.6 GHz Cortex-A75 & 6x1.6 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G57 MP1 |
| RAM | 8GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP |
|---|---|
| Ống kính 2 | secondary unspecified camera |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1440p@30fps, 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 8300 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 18W wired |
| Cảm biến | Gyro |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Radio | FM radio |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($189).
| Giá gần nhất | 4.914.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $189 |
| Hãng | Doogee |
| Mã máy | T10 |
Doogee T10 ra mắt ngày 01/11/2022. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.914.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 10.1 inch, chip Unisoc T606, RAM 8GB và pin 8300 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 51,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 20,390 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $189 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 246 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 15,399 (Hết hàng) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 57 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 875 (Hết hàng) |
| Giá tại Nepal | रू 23,625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 10,519 (Hết hàng) |
| Giá tại Qatar | QR 679 (Hết hàng) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 709 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 255 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 59,960 (Hết hàng) |
| Giá tại UAE | AED 690 (Hết hàng) |
| Giá tại UK | £ 149 (Hết hàng) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,909,000 (Hết hàng) |
| Giá tại China | ¥ 1,349 (Hết hàng) |
| Giá tại Brazil | R$ 907 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 14,270 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,985 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 25,515 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 251,748 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 793,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,332 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,414 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Doogee T10
Chưa có bình luận nào về Doogee T10.