Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 01/03/2017 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 3, 7, 20 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 134 x 72 x 15 mm (5.28 x 2.83 x 0.59 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 204 g (7.20 oz) |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black |
| Loại | TN TFT capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.0 inch, 45.5 cm2 (~47.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~233 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 6.0 (Marshmallow) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6737M (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.3 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Mali-T720MP2 |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB ,eMMC 5.0 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | 1.3 MP |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 2500 mAh battery |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 420 h (3G) Talk time Up to 16 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($48).
| Giá gần nhất | 1.248.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $48 |
| Hãng | Energizer |
| Mã máy | Energy 400 Lte |
Energizer Energy 400 Lte ra mắt ngày 01/03/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.248.000₫.
Máy có màn hình TN TFT 4 inch, chip MT6737M, RAM 1GB và pin 2500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 8,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 4,160 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $48 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 62 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 3,936 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 14 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 216 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 6,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 2,640 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 175 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 180 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 65 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 14,880 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 176 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 38 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 720,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 336 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 230 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 3,624 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 504 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 6,480 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 63,936 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 201,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,608 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 2,645 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Energizer Energy 400 Lte
Chưa có bình luận nào về Energizer Energy 400 Lte.