Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/02/2017 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Energizer Energy E520 Lte |
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 8, 20 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 150.8 x 76.2 x 11.1 mm (5.94 x 3.00 x 0.44 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 206 g (7.27 oz) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass 3 |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black |
| Loại | LTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.2 inch, 74.5 cm2 (~64.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~282 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 6.0 (Marshmallow) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6737 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.3 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Mali-T720 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB eMMC 5.0 |
| Thẻ nhớ | microSDHC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Tính năng | S |
| Dung lượng | Li-Ion 4000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 220 h (3G) Talk time Up to 15 h (3G) |
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($390).
| Giá gần nhất | 10.140.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $390 |
| Hãng | Energizer |
| Mã máy | Energy E520 Lte |
Energizer Energy E520 Lte ra mắt ngày 01/02/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 10.140.000₫.
Máy có màn hình LTPS IPS LCD 5.2 inch, chip MT6737, RAM 2GB và pin 4000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 16,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 8,320 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $390 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 507 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 31,980 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 117 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,755 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 48,750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 21,450 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,420 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,463 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 527 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 120,900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,431 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 312 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 5,850,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,730 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,872 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 29,445 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 4,095 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 52,650 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 519,480 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,638,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 13,065 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 21,489 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Energizer Energy E520 Lte
Chưa có bình luận nào về Energizer Energy E520 Lte.