Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Motorola Moto G71 5G tại Việt Nam

Giá Motorola Moto G71 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 19/01/2022
  • 179g, dày 8.5mm
  • Android 11
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam10.140.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.4"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 50MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 695 5G
  • Pin: 5000mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Motorola Moto G71 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt19/01/2022
Trang chủTrang chính thức của Motorola Moto G71 5G

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 42, 43, 66 - International 1, 3, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 41 - PRC
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - International 1, 3, 41, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - PRC
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA) Cat15 800/150 Mbps, 5G

Thiết kế

Kích thước161.2 x 73.9 x 8.5 mm (6.35 x 2.91 x 0.33 in)
Trọng lượng179 g (6.31 oz)
Chất liệuWater-repellent design, back glass
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Water-repellent design
Màu sắcNeptune Green, Arctic Blue, Iron Black

Màn hình

LoạiIPS LCD, AMOLED
Kích thước6.4 inch, 98.9 cm2 (~83.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~411 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11
ChipQualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Kryo 660 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 660 Silver)
GPUAdreno 619

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, (wide), 1/2.76", 0.64µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 118˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30/60fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.2, (wide), 1.0µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 30W, 50% in 30 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO
NFCCó (tùy thị trường)
RadioFM radio
USBUSB Type-C 2.0

Bạn nghĩ gì về Motorola Moto G71 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Motorola Moto G71 5G

Chưa có bình luận nào về Motorola Moto G71 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Motorola Moto G71 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($390).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết10.140.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$390
HãngMotorola Mobiles
Mã máyMotorola Moto G71 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
8.923.000₫ — 11.357.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Motorola Moto G71 5G

  • Giá Motorola Moto G71 5G tại Việt Nam
  • Motorola Moto G71 5G Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Motorola Moto G71 5G Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Motorola Moto G71 5G

Motorola Moto G71 5G ra mắt ngày 19/01/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 10.140.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.4 inch, chip Snapdragon 695 5G, RAM 6GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 44,999
Giá tại BangladeshTk 22,099
Giá tại USA$390
Giá tại CanadaCA$ 507 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 31,980 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 117 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,755 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 48,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 21,450 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,420 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,463 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 527 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 120,900 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,431 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 312 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,850,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,730 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,872 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 29,445 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,095 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 52,650 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 519,480 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,638,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 13,065 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 21,489 (Giá quy đổi)