Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 0.3 MP, (depth) |
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/08/2018 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Energizer Power Max P490S |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 8, 20, 28, 38, 40 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 139 x 65.8 x 12 mm (5.47 x 2.59 x 0.47 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 139 g (4.90 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black |
| Loại | TFT capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.95 inch, 63.2 cm2 (~69.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 960 pixels, 18:9 ratio (~217 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.1 (Oreo) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6739WA (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.3 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Mali-T720MP2 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB ,eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 0.3 MP, (depth) |
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Tính năng | VGA, depth sensor |
| Quay video | LED flash |
| Dung lượng | Li-Ion 4000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 400 h (3G) Talk time Up to 16 h (3G) |
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($139).
| Giá gần nhất | 3.614.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $139 |
| Hãng | Energizer |
| Mã máy | Power Max P490S |
Energizer Power Max P490S ra mắt ngày 01/08/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.614.000₫.
Máy có màn hình TFT 4.95 inch, chip MT6739WA, RAM 2GB và pin 4000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 17,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 12,790 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $139 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 181 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 11,398 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 42 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 626 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 17,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,645 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 506 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 521 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 188 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 43,090 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 510 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 111 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,085,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 973 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 667 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 10,495 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,460 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 18,765 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 185,148 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 583,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,657 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,659 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Energizer Power Max P490S
Chưa có bình luận nào về Energizer Power Max P490S.