Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Motorola Moto G34 tại Việt Nam

Giá Motorola Moto G34 tại Việt Nam
  • Ra mắt 29/12/2023
  • 179g or 181g, dày 8mm
  • Android 13 or Android 14
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam3.614.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"720x1600 pixel
  • Camera chính: 50MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 695 5G
  • Pin: 5000mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Motorola Moto G34

Ra mắt

Ngày ra mắt29/12/2023
Trang chủTrang chính thức của Motorola Moto G34

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 42 - ЕМЕА 1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 42 - India
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA - ЕМЕА 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA - India
Tốc độHSPA, LTE, 5G

Thiết kế

Kích thước162.7 x 74.6 x 8 mm (6.41 x 2.94 x 0.31 in)
Trọng lượng179 g or 181 g (6.31 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back or silicone polymer (eco leather), plastic frame Water-repellent design
SIMNano-SIM, eSIM or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcCharcoal Black, Ice Blue, Ocean Green, Vanilla Cream

Màn hình

LoạiIPS LCD, 120Hz
Kích thước6.5 inch, 102.0 cm2 (~84.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~270 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13 or Android 14
ChipQualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Kryo 660 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 660 Silver)
GPUAdreno 619

Bộ nhớ

RAM8GB/4GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB/256GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8 (wide), 0.64µm, PDAF
Ống kính 22 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.4, (wide), 1.0µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
Sạc18W wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó Snapdragon Sound

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSGPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS
NFCCó (tùy thị trường)
RadioFM radio
USBUSB Type-C 2.0

Bạn nghĩ gì về Motorola Moto G34?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Motorola Moto G34

Chưa có bình luận nào về Motorola Moto G34.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Motorola Moto G34 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($139).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết3.614.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$139
HãngMotorola Mobiles
Mã máyXT2363-2

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
3.180.000₫ — 4.048.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Motorola Moto G34

Motorola Moto G34 ra mắt ngày 29/12/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.614.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.5 inch, chip Snapdragon 695 5G, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 35,999
Giá tại BangladeshTk 19,500
Giá tại USA$139
Giá tại CanadaCA$ 181 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 11,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 42 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 626 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 17,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 7,645 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 506 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 521 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 188 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 43,090 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 539
Giá tại UK£ 139
Giá tại IndonesiaRp 2,085,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 973 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 989
Giá tại Russia₽ 10,495 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,460 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 18,765 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 185,148 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 583,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 4,657 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 7,659 (Giá quy đổi)