Camera sau
| Tính năng | 8MP, autofocus, LED flash Features Video Front Yes |
|---|
.jpg)
| Kích thước | 120 x 65 x 10 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 210.6 g |
| Kích thước | 4.0 inch |
|---|
| CPU | CORTEX A9 1GHz |
|---|
| RAM | 10 |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | micro SD card (upto 32GB), 4GB ROM, 512MB RAM |
| Tính năng | 8MP, autofocus, LED flash Features Video Front Yes |
|---|
| Tính năng | 170 |
|---|
| Dung lượng | Standby Up to 300 h - Talktime Up to 4 h |
|---|
| Jack 3.5 mm | 3.5mm audio jack, Speakerphone |
|---|
| Wi-Fi | 850 / 900 / 1800 / 1900 - HSDPA 850 / 900 / 2100 |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($69).
| Giá niêm yết | 1.794.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $69 |
| Hãng | GFive Mobile |
| Mã máy | Glory A86 |
GFive Glory A86 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.794.000₫.
| Giá tại Pakistan | Rs 9,900 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 5,148 |
| Giá tại USA | $69 |
| Giá tại Canada | CA$ 90 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 5,658 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 21 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 311 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 8,625 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,795 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 251 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 259 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 93 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 21,390 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 253 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 55 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,035,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 483 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 331 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 5,210 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 725 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 9,315 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 91,908 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 289,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,312 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,802 (Giá quy đổi) |
Bình luận về GFive Glory A86
Chưa có bình luận nào về GFive Glory A86.