Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá GFive Glory A86 tại Việt Nam

Giá GFive Glory A86 tại Việt Nam
  • 210.6g, dày 10mm
Giá tại Việt Nam1.794.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 4"
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình GFive Glory A86

Thiết kế

Kích thước120 x 65 x 10 mm
Trọng lượng210.6 g

Màn hình

Kích thước4.0 inch

Nền tảng

CPUCORTEX A9 1GHz

Bộ nhớ

RAM10
Bộ nhớ trongmicro SD card (upto 32GB), 4GB ROM, 512MB RAM

Camera sau

Tính năng8MP, autofocus, LED flash Features Video Front Yes

Camera trước

Tính năng170

Pin

Dung lượngStandby Up to 300 h - Talktime Up to 4 h

Âm thanh

Jack 3.5 mm3.5mm audio jack, Speakerphone

Kết nối

Wi-Fi850 / 900 / 1800 / 1900 - HSDPA 850 / 900 / 2100

Bạn nghĩ gì về GFive Glory A86?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về GFive Glory A86

Chưa có bình luận nào về GFive Glory A86.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá GFive Glory A86 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($69).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.794.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$69
HãngGFive Mobile
Mã máyGlory A86

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.578.000₫ — 2.010.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu GFive Glory A86

GFive Glory A86 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.794.000₫.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 9,900
Giá tại BangladeshTk 5,148
Giá tại USA$69
Giá tại CanadaCA$ 90 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 5,658 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 21 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 311 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 8,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 3,795 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 251 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 259 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 93 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 21,390 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 253 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 55 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,035,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 483 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 331 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 5,210 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 725 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 9,315 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 91,908 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 289,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 2,312 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 3,802 (Giá quy đổi)