Camera sau
| Tính năng | 5.0 MP, 2048x1536 pixels Features Geo-tagging, face detection, Video (320p) Front No |
|---|
.jpg)
| Kích thước | 120 x 63 x 11.4 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 136 g |
| Kích thước | 4.0 inch |
|---|
| CPU | 832MHz Chipset BCM21552 |
|---|
| RAM | 10 |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 260MB built-in, 512MB RAM |
| Tính năng | 5.0 MP, 2048x1536 pixels Features Geo-tagging, face detection, Video (320p) Front No |
|---|
| Tính năng | 110 |
|---|
| Dung lượng | Up to 350 h |
|---|
| Jack 3.5 mm | 3.5mm audio jack, Speakerphone |
|---|
| Wi-Fi | WCDMA 2100 MHz |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($59).
| Giá niêm yết | 1.534.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $59 |
| Hãng | GFive Mobile |
| Mã máy | A79 |
GFive A79 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.534.000₫.
| Giá tại Pakistan | Rs 7,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 3,640 |
| Giá tại USA | $59 |
| Giá tại Canada | CA$ 77 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 4,838 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 18 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 266 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 7,375 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,245 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 215 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 221 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 80 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 18,290 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 217 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 47 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 885,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 413 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 283 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 4,455 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 620 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 7,965 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 78,588 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 247,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,977 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,251 (Giá quy đổi) |
Bình luận về GFive A79
Chưa có bình luận nào về GFive A79.