Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá GFive A79 tại Việt Nam

Giá GFive A79 tại Việt Nam
  • 136g, dày 11.4mm
  • bộ nhớ 260MB
Giá tại Việt Nam1.534.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 4"
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình GFive A79

Thiết kế

Kích thước120 x 63 x 11.4 mm
Trọng lượng136 g

Màn hình

Kích thước4.0 inch

Nền tảng

CPU832MHz Chipset BCM21552

Bộ nhớ

RAM10
Bộ nhớ trong260MB built-in, 512MB RAM

Camera sau

Tính năng5.0 MP, 2048x1536 pixels Features Geo-tagging, face detection, Video (320p) Front No

Camera trước

Tính năng110

Pin

Dung lượngUp to 350 h

Âm thanh

Jack 3.5 mm3.5mm audio jack, Speakerphone

Kết nối

Wi-FiWCDMA 2100 MHz

Bạn nghĩ gì về GFive A79?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về GFive A79

Chưa có bình luận nào về GFive A79.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá GFive A79 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($59).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.534.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$59
HãngGFive Mobile
Mã máyA79

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.349.000₫ — 1.719.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu GFive A79

GFive A79 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.534.000₫.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 7,000
Giá tại BangladeshTk 3,640
Giá tại USA$59
Giá tại CanadaCA$ 77 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 4,838 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 18 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 266 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 7,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 3,245 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 215 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 221 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 80 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 18,290 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 217 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 47 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 885,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 413 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 283 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 4,455 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 620 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 7,965 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 78,588 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 247,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 1,977 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 3,251 (Giá quy đổi)