Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 5 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 08/07/2017 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 & TD-SCDMA |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 155 x 76.8 x 7.4 mm (6.10 x 3.02 x 0.29 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 178 g (6.28 oz) |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Gold |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~70.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 7 (Nougat), Amigo 4 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6757T Helio P25 (16 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.8 GHz Cortex-A53 & 4x1.0 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-T880MP2 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 5 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm |
|---|
| Dung lượng | Li-Po 3700 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Không |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($259).
| Giá gần nhất | 6.734.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $259 |
| Hãng | Gionee Mobiles |
| Mã máy | S10B |
Gionee S10B ra mắt ngày 08/07/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.734.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip MT6755 Helio P10, RAM 4GB và pin 3700 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 42,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 22,100 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $259 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 337 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 21,238 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 78 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,166 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 32,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 14,245 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 943 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 971 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 350 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 80,290 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 951 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 207 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,885,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,813 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,243 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 19,555 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,720 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 34,965 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 344,988 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,087,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 8,677 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 14,271 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Gionee S10B
Chưa có bình luận nào về Gionee S10B.