Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/01/2017 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / EVDO / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 ,CDMA2000 1xEV-DO / TD-SCDMA |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 144.3 x 70.5 x 8.6 mm (5.68 x 2.78 x 0.34 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 160 g (5.64 oz) |
| SIM | Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Jazz Gold, Gold Black |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.0 inch, 68.9 cm2 (~67.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 6.0 (Marshmallow), Amigo 3.5 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6737 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.25 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Mali-T720MP2 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB eMMC 5.0 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 4000 mAh battery |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 527 h (3G) Talk time Up to 45 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($150).
| Giá gần nhất | 3.900.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $150 |
| Hãng | Gionee Mobiles |
| Mã máy | Steel 2 |
Gionee Steel 2 ra mắt ngày 01/01/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.900.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5 inch, chip MT6737, RAM 3GB và pin 4000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 24,790 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 12,891 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $150 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 195 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 12,300 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 45 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 675 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 18,750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 8,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 546 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 563 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 203 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 46,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 551 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 120 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,250,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,050 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 720 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 11,325 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,575 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 20,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 199,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 630,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,025 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 8,265 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Gionee Steel 2
Chưa có bình luận nào về Gionee Steel 2.