
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 GPRS,Class 10EDGE,No |
| Kích thước | 81.9 x 44.6 x 18.8 mm (3.22 x 1.76 x 0.74 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 81 g (2.86 oz) |
| Kích thước | 1.8 inch, 10.2 cm2 (~27.9% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 128 x 160 pixels (~114 ppi density) |
| Thẻ nhớ | Camera, ,No |
|---|
| Cảm biến | Misc,Colors,Red, Silver#EANF##EANF# |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($69).
| Giá niêm yết | 1.794.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $69 |
| Hãng | Haier Mobiles |
| Mã máy | M1000 |
Haier M1000 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.794.000₫.
| Giá tại Pakistan | Rs 11,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 5,800 |
| Giá tại USA | $69 |
| Giá tại Canada | CA$ 90 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 5,658 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 21 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 311 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 8,625 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,795 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 251 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 259 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 93 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 21,390 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 253 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 55 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,035,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 483 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 331 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 5,210 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 725 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 9,315 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 91,908 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 289,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,312 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,802 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Haier M1000
Chưa có bình luận nào về Haier M1000.