Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Haier M1000 tại Việt Nam

Giá Haier M1000 tại Việt Nam
  • 81g, dày 18.8mm
  • khe thẻ Camera
Giá tại Việt Nam1.794.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 1.8"128x160 pixel
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Haier M1000

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 GPRS,Class 10EDGE,No

Thiết kế

Kích thước81.9 x 44.6 x 18.8 mm (3.22 x 1.76 x 0.74 in)
Trọng lượng81 g (2.86 oz)

Màn hình

Kích thước1.8 inch, 10.2 cm2 (~27.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải128 x 160 pixels (~114 ppi density)

Bộ nhớ

Thẻ nhớCamera, ,No

Tính năng

Cảm biếnMisc,Colors,Red, Silver#EANF##EANF#

Bạn nghĩ gì về Haier M1000?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Haier M1000

Chưa có bình luận nào về Haier M1000.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Haier M1000 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($69).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.794.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$69
HãngHaier Mobiles
Mã máyM1000

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.578.000₫ — 2.010.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Haier M1000

Haier M1000 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.794.000₫.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 11,000
Giá tại BangladeshTk 5,800
Giá tại USA$69
Giá tại CanadaCA$ 90 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 5,658 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 21 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 311 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 8,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 3,795 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 251 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 259 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 93 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 21,390 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 253 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 55 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,035,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 483 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 331 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 5,210 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 725 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 9,315 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 91,908 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 289,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 2,312 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 3,802 (Giá quy đổi)