
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 GPRS,Class 10EDGE,No |
| Kích thước | 89 x 45.8 x 16 mm (3.50 x 1.80 x 0.63 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 67/78 g depending on the battery (2.36 oz) |
| Kích thước | 1.8 inch, 10.2 cm2 (~25.0% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 128 x 160 pixels (~114 ppi density) |
| Thẻ nhớ | Camera, ,No |
|---|
| Cảm biến | Misc,Colors,Pink#EANF##EANF# |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($115).
| Giá niêm yết | 2.990.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $115 |
| Hãng | Haier Mobiles |
| Mã máy | M2000 |
Haier M2000 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.990.000₫.
| Giá tại Pakistan | Rs 9,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 4,500 |
| Giá tại USA | $115 |
| Giá tại Canada | CA$ 150 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 9,430 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 35 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 518 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 14,375 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,325 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 419 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 431 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 155 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 35,650 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 422 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 92 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,725,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 805 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 552 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 8,683 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,208 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 15,525 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 153,180 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 483,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,853 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,337 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Haier M2000
Chưa có bình luận nào về Haier M2000.