Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 20/07/2023 |
|---|
| Kích thước | 291.7 x 191.1 x 6.5 mm or 6.8 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 660 g or 673 g (1.09 lb) |
| Màu sắc | Gray, Blue, Gold |
| Loại | TFT LCD, 1B colors, 144Hz, IMAX Enhanced, HDR10, 700 nits (HBM) |
|---|---|
| Kích thước | 13.0 inch, 494.7 cm2 (~88.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1840 x 2880 pixels (~263 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 13, MagicOS 7.2 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5 nm) |
| CPU | Octa-core (1x2.84 GHz Cortex-X1 & 3x2.42 GHz Cortex-A78 & 4x1.80 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Adreno 660 |
| RAM | 8GB/12GB/16GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB/512GB |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 9 MP, f/2.2 |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 10050 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 66W wired 5W reverse wired |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity (accessories only) |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo (8 speakers) |
|---|
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 5.2, A2DP, LE |
| GPS | Chưa rõ |
| USB | USB Type-C 3.2, OTG, DisplayPort, magnetic connector |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($400).
| Giá niêm yết | 10.400.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $400 |
| Hãng | Honor Mobiles |
| Mã máy | GDI-W09 |
Honor MagicPad 13 ra mắt ngày 20/07/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 10.400.000₫.
Máy có màn hình TFT LCD 13 inch, chip Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G, RAM 8GB/12GB/16GB và pin 10050 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 111,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 45,000 |
| Giá tại USA | $400 |
| Giá tại Canada | CA$ 520 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 32,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 120 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 50,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 22,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,456 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,500 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 540 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 124,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,468 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 320 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 6,000,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,899 |
| Giá tại Brazil | R$ 1,920 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 30,200 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 4,200 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 54,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 532,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,680,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 13,400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 22,040 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Honor MagicPad 13
Chưa có bình luận nào về Honor MagicPad 13.