Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, (wide), AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 21/12/2023 |
|---|
| Công nghệ | LTE, 5G |
|---|---|
| Băng tần 4G | LTE |
| Băng tần 5G | SA/NSA |
| Tốc độ | LTE, 5G |
| Kích thước | 278.2 x 180.1 x 7 mm (10.95 x 7.09 x 0.28 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 555 g or 559 g (1.22 lb) |
| Chất liệu | Glass front, aluminum frame, aluminum back |
| SIM | Không Stylus support |
| Màu sắc | Gray, Blue, White |
| Loại | IPS LCD, 1B colors, 120Hz, 500 nits (typ) |
|---|---|
| Kích thước | 12.1 inch, 424.5 cm2 (~84.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1600 x 2560 pixels, 16:10 ratio (~249 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 13, Magic UI 7.2 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SM6450 Snapdragon 6 Gen 1 (4 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.2 GHz Cortex-A78 & 4x1.8 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Adreno 710 |
| RAM | 8GB/12GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB/256GB/512GB |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, (wide), AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.2, (wide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 8300 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 35W wired |
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo (8 speakers) |
|---|
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct |
|---|---|
| Bluetooth | 5.1, A2DP, LE |
| USB | USB Type-C, OTG |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($199).
| Giá niêm yết | 5.174.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $199 |
| Hãng | Honor Mobiles |
| Mã máy | HEY2-W09 |
Honor Pad 9 ra mắt ngày 21/12/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.174.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 12.1 inch, chip Snapdragon 6 Gen 1, RAM 8GB và pin 8300 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 55,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 25,000 |
| Giá tại USA | $199 |
| Giá tại Canada | CA$ 259 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 16,318 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 60 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 896 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 24,875 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 10,945 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 724 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 746 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 269 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 61,690 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,099 |
| Giá tại UK | £ 159 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,985,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,393 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 955 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 15,025 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,090 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 26,865 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 265,068 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 835,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,667 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,965 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Honor Pad 9
Chưa có bình luận nào về Honor Pad 9.