Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 720p@30fps |

| Ngày ra mắt | 10/06/2011 |
|---|---|
| Wikipedia | Htc Panache trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 ,HSDPA 1700 / 2100 - for T-MobileSpeed,HSPA 14.4/5.76 Mbps |
| Tốc độ | HSPA 14.4/2 Mbps |
| Kích thước | 120.5 x 61.5 x 10.9 mm (4.74 x 2.42 x 0.43 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 137 g (4.83 oz) |
| SIM | Mini-SIM Optical trackpad |
| Màu sắc | Black |
| Loại | TFT capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 3.8 inch, 41.1 cm2 (~55.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~246 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 2.3 (Gingerbread), Sense UI 2 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8255 Snapdragon S2 |
| CPU | 1.0 GHz Scorpion |
| GPU | Adreno 205 |
| RAM | 512MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 720p@30fps |
| Ống kính 1 | VGA |
|---|---|
| Tính năng | videocall |
| Quay video | videocall camera |
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 1520 mAh battery |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Talk time,Up to 10 h (2G) / Up to 8 h 5 min (3G), Stand-by,Up to 480 h (2G) / Up to 535 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity ,HTC Locations MP3/eAAC+/WAV/WMA player MP4/H.264/WMV player Document viewer/editor Facebook integration |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Bluetooth | 2.1, A2DP, EDR |
|---|---|
| GPS | A-GPS Bing MapsRadio,Stereo FM radio, RDS |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($238).
| Giá gần nhất | 6.188.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $238 |
| Hãng | HTC Mobiles |
| Mã máy | Panache |
Htc Panache ra mắt ngày 10/06/2011. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.188.000₫.
Máy có màn hình TFT 3.8 inch, chip Snapdragon S2, RAM 512MB và pin 1520 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 15,400 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 8,008 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $238 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 309 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 19,516 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 71 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,071 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 29,750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 13,090 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 866 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 893 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 321 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 73,780 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 873 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 190 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,570,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,666 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,142 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 17,969 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,499 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 32,130 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 317,016 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 999,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 7,973 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 13,114 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Htc Panache
Chưa có bình luận nào về Htc Panache.