Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Quay video | Có |

| Công nghệ | GSM / UMTS / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | UMTS 850 / 1900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat3 100/50 Mbps |
| SIM | Mini-SIM |
|---|---|
| Màu sắc | BLACK |
| Loại | TFT capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 10.1 inch, 295.8 cm2 |
| Độ phân giải | 800 x 1280 pixels, 16:10 ratio (~149 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.0 (Ice Cream Sandwich) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8960 Snapdragon S4 Plus |
| CPU | Dual-core 1.7 GHz Krait |
| GPU | Adreno 225 |
| RAM | RAM |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Tính năng | Single |
| Dung lượng | 3400mah |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, compass ,HDMI port MP3/WAV/WMA/eAAC+ player MP4/WMV/H.264 player Organizer Document viewer Photo viewer/editor Voice memo/dial Predictive text input |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | Có |
| GPS | Có |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($238).
| Giá niêm yết | 6.188.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $238 |
| Hãng | ZTE Mobiles |
| Mã máy | V96 |
Zte V96 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 6.188.000₫.
Máy có màn hình TFT 10.1 inch, chip Snapdragon S4 Plus, RAM 1GB và pin 3400 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 18,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 9,360 |
| Giá tại USA | $238 |
| Giá tại Canada | CA$ 309 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 19,516 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 71 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,071 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 29,750 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 13,090 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 866 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 893 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 321 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 73,780 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 873 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 190 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,570,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,666 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,142 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 17,969 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,499 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 32,130 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 317,016 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 999,600 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 7,973 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 13,114 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Zte V96
Chưa có bình luận nào về Zte V96.