Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash |
| Quay video | 720p |

| Ngày ra mắt | 31/03/2011 |
|---|---|
| Wikipedia | Htc Thunderbolt 4G trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 1900 Speed,HSPA 7.2/0.384 Mbps |
| Băng tần 4G | 13 |
| Tốc độ | EV-DO Rev.A 3.1 Mbps, LTE |
| Kích thước | 106.7 x 56.6 x 12.5 mm (4.20 x 2.23 x 0.49 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 128 g (4.52 oz) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass |
| SIM | Mini-SIM, Kickstand |
| Màu sắc | Black |
| Kích thước | 3.2 inch, 30.5 cm2 (~50.5% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 320 x 480 pixels, 3:2 ratio (~180 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 2.2 (Froyo), upgradable to 4.0 (Ice Cream Sandwich), Sense UI 2 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM7225 Snapdragon S1 |
| CPU | 1GHz Scorpion |
| GPU | Adreno 205 |
| RAM | 768MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 4GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot)Phonebook,2000 entries, PhotocallCall records,Yes |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash |
| Quay video | 720p |
| Ống kính 1 | 1.3MP |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1300 mAh |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Talk time,Up to 6 h 40 min, Stand-by,Up to 388 h |
| Cảm biến | Messaging,SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM, Browser,HTMLGames,YesJava,No ,MP3/eAAC+/WAV/WMA9 player MP4/H.264/WMV9 player Organizer Voice memo Predictive text input |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 2.0, A2DP, EDR |
| GPS | A-GPS |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($190).
| Giá gần nhất | 4.950.400₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $190 |
| Hãng | HTC Mobiles |
| Mã máy | Thunderbolt 4G |
Htc Thunderbolt 4G ra mắt ngày 31/03/2011. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.950.400₫.
Máy có màn hình 4.3 inch, chip Snapdragon S2, RAM 768MB và pin 1400 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 22,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 11,700 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $190 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 248 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 15,613 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 57 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 857 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 23,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 10,472 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 693 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 714 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 257 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 59,024 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 699 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 152 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,856,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,333 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 914 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 14,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,999 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 25,704 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 253,613 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 799,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,378 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,491 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Htc Thunderbolt 4G
Chưa có bình luận nào về Htc Thunderbolt 4G.