Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/10/2014 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - all versions |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 - L01 ,HSDPA 850 / 1700 / 1900 / 2100 - L03 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 8, 20 - L01 ,2, 4, 7 - L03 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 153.5 x 77.3 x 7.6 mm (6.04 x 3.04 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 165 g (5.82 oz) |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Black, white |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~70.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~267 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.4.2 (KitKat), upgradable to 6 (Marshmallow), EMUI 3 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8916 Snapdragon 410 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.2 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Adreno 306 |
| RAM | 2GB eMMC 4.5 |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 3000 mAh battery |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 600 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | Có |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($309).
| Giá gần nhất | 8.044.400₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $309 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | Ascend G7 |
Huawei Ascend G7 ra mắt ngày 01/10/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.044.400₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip Snapdragon 410, RAM 2GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 24,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 25,700 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $309 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 402 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 25,371 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 93 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,392 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 38,675 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 17,017 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,126 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,160 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 418 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 95,914 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,135 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 248 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,641,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,166 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,485 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 23,360 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,249 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 41,769 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 412,121 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,299,480 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 10,365 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 17,048 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei Ascend G7
Chưa có bình luận nào về Huawei Ascend G7.