Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 720p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/11/2014 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - all versions |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 - Y550-L01 ,HSDPA 850 / 900 / 2100 - Y550-L02 ,HSDPA 850 / 1700 / 1900 / 2100 - Y550-L03 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 8, 20 - Y550-L01 ,1, 3, 5, 7 - Y550-L02 ,2, 4, 7 - Y550-L03 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 133 x 68 x 9.5 mm (5.24 x 2.68 x 0.37 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 153 g (5.40 oz) |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Black, White |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.5 inch, 55.8 cm2 (~61.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~218 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.4.2 (KitKat), EMUI 2.3 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8916 Snapdragon 410 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.2 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Adreno 306 |
| RAM | 1GB eMMC 4.5 |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 4GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 720p@30fps |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 2000 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($155).
| Giá gần nhất | 4.022.200₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $155 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | Ascend Y550 |
Huawei Ascend Y550 ra mắt ngày 01/11/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.022.200₫.
Máy có màn hình IPS LCD 4.5 inch, chip Snapdragon 410, RAM 1GB và pin 2000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 20,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 11,400 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $155 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 201 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 12,685 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 46 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 696 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 19,338 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 8,509 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 563 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 580 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 209 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 47,957 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 568 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 124 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,320,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,083 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 743 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 11,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,624 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 20,885 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 206,060 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 649,740 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,182 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 8,524 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei Ascend Y550
Chưa có bình luận nào về Huawei Ascend Y550.