Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Sony Ericsson K810i tại Việt Nam

Giá Sony Ericsson K810i tại Việt Nam
  • 115g
  • bộ nhớ 64MB
Giá tại Việt Nam4.022.200₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 2"
  • Camera chính: 3MP
  • Pin: 950mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Sony Ericsson K810i

Thiết kế

Kích thước3.2 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, xenon flash
Trọng lượng115 g

Màn hình

Kích thướcTFT, 256K colors, 2.0 inch, 240 x 320 pixels

Nền tảng

CPUN/a

Bộ nhớ

RAM113
Bộ nhớ trong64 MB internal memory

Camera sau

Tính năngN/a

Camera trước

Tính năng114

Pin

Dung lượngUp to 10 h

Âm thanh

Jack 3.5 mmSpeakerphone

Kết nối

Wi-FiK810i UMTS/900/1800/1900 MHz

Bạn nghĩ gì về Sony Ericsson K810i?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Sony Ericsson K810i

Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson K810i.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Sony Ericsson K810i tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($155).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết4.022.200₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$155
HãngSony Ericsson
Mã máyEricsson K810i

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
3.539.000₫ — 4.505.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Sony Ericsson K810i

Sony Ericsson K810i ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.022.200₫.

Máy có màn hình 2 inch và pin 950 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 25,849
Giá tại BangladeshTk 13,441
Giá tại USA$155
Giá tại CanadaCA$ 201 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 12,685 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 46 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 696 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 19,338 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 8,509 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 563 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 580 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 209 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 47,957 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 568 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 124 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,320,500 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,083 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 743 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 11,680 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,624 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 20,885 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 206,060 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 649,740 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 5,182 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 8,524 (Giá quy đổi)