| Giá tại Pakistan | Rs 27,837 (Hết hàng) |
|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 14,475 (Hết hàng) |
|---|
| Giá tại USA | $286 (Hết hàng) |
|---|
| Giá tại Canada | CA$ 371 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại India | ₹ 23,419 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Kuwait | د.ك 86 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Malaysia | RM 1,285 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Nepal | रू 35,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Philippines | ₱ 15,708 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Qatar | QR 1,040 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,071 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Singapore | S$ 386 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Sri Lanka | LKR 88,536 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại UAE | AED 1,048 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại UK | £ 228 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Indonesia | Rp 4,284,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại China | ¥ 1,999 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Brazil | R$ 1,371 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Russia | ₽ 21,563 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,999 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Algeria | دج 38,556 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Nigeria | ₦ 380,419 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Iran | تومان 1,199,520 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Thailand | ฿ 9,568 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Egypt | ج.م 15,737 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
Bình luận về Sony Ericsson Xperia Pureness
Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson Xperia Pureness.