Camera sau
| Ống kính 1 | 16 MP, 1/2.8", 1.12µm, PDAF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/08/2016 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA |
| Băng tần 4G | LTE (unspecified) |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| GPRS | Có |
| EDGE | Có |
| Kích thước | 151.8 x 75.7 x 7.3 mm (5.98 x 2.98 x 0.29 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 160 g (5.64 oz) |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, White, Gold |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~72.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 6.0 (Marshmallow), EMUI 4.1 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 (14 nm) |
| CPU | Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Adreno 506 |
| RAM | 3GB/4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 16 MP, 1/2.8", 1.12µm, PDAF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 3340 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS/ BDS (region dependent) |
| Radio | FM radio |
| USB | Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($330).
| Giá gần nhất | 8.580.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $330 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | G9 Plus |
Huawei G9 Plus ra mắt ngày 01/08/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.580.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip Snapdragon 625, RAM 3GB và pin 3340 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 55,400 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 26,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $330 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 429 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 27,060 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 99 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,485 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 41,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 18,150 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,201 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,238 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 446 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 102,300 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,211 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 264 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,950,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,310 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,584 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 24,915 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,465 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 44,550 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 439,560 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,386,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 11,055 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 18,183 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei G9 Plus
Chưa có bình luận nào về Huawei G9 Plus.