Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá OnePlus Ace 2V tại Việt Nam

Giá OnePlus Ace 2V tại Việt Nam
  • Ra mắt 15/03/2023
  • 191.5g, dày 8.2mm
  • Android 13, ColorOS 13
  • bộ nhớ 256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam8.580.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.74"1240x2772 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 12GB RAMDimensity 9000
  • Pin: 5000mAh80W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình OnePlus Ace 2V

Ra mắt

Ngày ra mắt15/03/2023

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 8, 28, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước162.6 x 75.1 x 8.2 mm (6.40 x 2.96 x 0.32 in)
Trọng lượng191.5 g (6.77 oz)
Chất liệuGlass front (Asahi Glass), aluminum frame, glass back (Gorilla Glass 5)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Blue/Green

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, 500 nits (typ), 1100 nits (HBM), 1450 nits (peak)
Kích thước6.74 inch, 109.2 cm2 (~89.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1240 x 2772 pixels, 20:9 ratio (~451 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13, ColorOS 13
ChipMediatek Dimensity 9000 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.05 GHz Cortex-X2 & 3x2.85 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
GPUMali-G710 MC10

Bộ nhớ

RAM12GB/16GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.7, 25mm (wide), PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.4, 26mm (wide), 1/3.09", 1.0µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
Sạc80W wired, 1-100% in 32 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band
Bluetooth5.3, A2DP, LE, aptX HD
GPSGPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5)
NFCCó, eSE, HCE, NFC-SIM
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0

Bạn nghĩ gì về OnePlus Ace 2V?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về OnePlus Ace 2V

Chưa có bình luận nào về OnePlus Ace 2V.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá OnePlus Ace 2V tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($330).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết8.580.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$330
HãngOnePlus Mobiles
Mã máyPHP110

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
7.550.000₫ — 9.610.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu OnePlus Ace 2V

OnePlus Ace 2V ra mắt ngày 15/03/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 8.580.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.74 inch, chip Dimensity 9000, RAM 12GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 119,999
Giá tại BangladeshTk 38,000
Giá tại USA$330
Giá tại CanadaCA$ 429 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 27,060 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 99 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,485 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 41,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 18,150 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,201 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,238 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 446 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 102,300 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,211 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 264 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,950,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,249
Giá tại BrazilR$ 1,584 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 24,915 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,465 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 44,550 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 439,560 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,386,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 11,055 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 18,183 (Giá quy đổi)