Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Redmi K60 tại Việt Nam

Giá Xiaomi Redmi K60 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/01/2023
  • 199g or 204g, dày 8.6mm
  • Android 13, MIUI 14
  • bộ nhớ 128GB
Giá tại Việt Nam8.580.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1440x3200 pixel
  • Camera chính: 64MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 8+ Gen 1
  • Pin: 5500mAh67W30W không dây
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Redmi K60

Ra mắt

Ngày ra mắt01/01/2023

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100 CDMA2000 1x
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 34, 38, 39, 40, 41, 42
Băng tần 5G1, 3, 5, 8, 28, 38, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước162.8 x 75.4 x 8.6 mm or 8.8 mm
Trọng lượng199 g or 204 g (7.02 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, White, Blue, Green

Màn hình

LoạiOLED, 68B colors, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1400 nits (peak)
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2 (~87.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 3200 pixels, 20:9 ratio (~526 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13, MIUI 14
ChipQualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.0 GHz Cortex-X2 & 3x2.5 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 730

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB/16GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB/512GB/1TB

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, (wide), 1/2", 0.7µm, PDAF, OIS
Ống kính 28 MP, 120˚ (ultrawide), 1/4", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Quay video8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30/60/120fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5500 mAh, non-removable
Sạc67W wired, PD3.0, QC3+ 30W wireless

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.3, A2DP, LE
GPSGPS (L1), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c), GALILEO (E1), QZSS (L1)
NFCCó
RadioChưa rõ
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Redmi K60?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Redmi K60

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Redmi K60.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Redmi K60 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($330).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết8.580.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$330
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyXiaomi Redmi K60

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
7.550.000₫ — 9.610.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Redmi K60

Xiaomi Redmi K60 ra mắt ngày 01/01/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 8.580.000₫.

Máy có màn hình OLED 6.67 inch, chip Snapdragon 8+ Gen 1, RAM 8GB và pin 5500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 74,999
Giá tại BangladeshTk 40,000
Giá tại USA$330
Giá tại CanadaCA$ 429 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 27,060 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 99 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,485 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 41,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 18,150 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,201 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,238 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 446 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 102,300 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,211 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 264 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,950,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,199
Giá tại BrazilR$ 1,584 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 24,915 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,465 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 44,550 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 439,560 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,386,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 11,055 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 18,183 (Giá quy đổi)