Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei Mate 60 tại Việt Nam

Giá Huawei Mate 60 tại Việt Nam
  • Ra mắt 10/09/2023
  • 209g, dày 8mm
  • HarmonyOS 4.0 (China)
  • bộ nhớ 256GB, khe thẻ NM
Giá tại Việt Nam20.774.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.69"1216x2688 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 12GB RAMKirin 9000S
  • Pin: 4750mAh66W50W không dây
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei Mate 60

Ra mắt

Ngày ra mắt10/09/2023
Trang chủTrang chính thức của Huawei Mate 60

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x
Băng tần 4GLTE
Tốc độHSPA, LTE-A

Thiết kế

Kích thước161.4 x 76 x 8 mm (6.35 x 2.99 x 0.31 in)
Trọng lượng209 g (7.37 oz)
Chất liệuGlass front, aluminum frame, glass back
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, White, Green, Purple

Màn hình

LoạiLTPO OLED, 1B colors, 120Hz
Kích thước6.69 inch, 108.4 cm2 (~88.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1216 x 2688 pixels (~441 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhHarmonyOS 4.0 (China)
ChipKirin 9000S (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.62 GHz Cortex-A720 & 3x2.15 GHz Cortex-A720 & 4x1.53GHz Cortex-A510)
GPUMaleoon 910 GPU

Bộ nhớ

RAM12GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB/1TB
Thẻ nhớNM (Nano Memory), up to 256GB (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.4-f/4.0, 24mm (wide), PDAF, Laser AF, OIS
Ống kính 212 MP, f/3.4, 125mm (periscope telephoto), PDAF, OIS, 5x optical zoom
Ống kính 312 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (ultrawide), PDAF
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/480fps, 720p@960fps, 720p@3840fps, HDR, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 113 MP, f/2.4, 18mm (ultrawide)
Tính năngHDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4750 mAh, non-removable
Sạc66W wired, 100% in 30 min (advertised) 50W wireless 5W reverse wireless

Tính năng

Cảm biếnFace ID, fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass, color spectrum BDS Satellite Message (Two-way)

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông 32-bit/384kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSGPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), NavIC (L5)
NFCCó
USBUSB Type-C 3.1, OTG, Display Port 1.2

Bạn nghĩ gì về Huawei Mate 60?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei Mate 60

Chưa có bình luận nào về Huawei Mate 60.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei Mate 60 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($799).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết20.774.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$799
HãngHuawei Mobiles
Mã máyALN-AL00

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
18.281.000₫ — 23.267.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei Mate 60

Huawei Mate 60 ra mắt ngày 10/09/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 20.774.000₫.

Máy có màn hình LTPO OLED 6.69 inch, chip Kirin 9000S, RAM 12GB và pin 4750 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 185,000
Giá tại BangladeshTk 90,000
Giá tại USA$799
Giá tại CanadaCA$ 1,039 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 65,518 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 240 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 3,596 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 99,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 43,945 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,908 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,996 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,079 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 247,690 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,932 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 639 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 11,985,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 5,999
Giá tại BrazilR$ 3,835 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 60,325 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 8,390 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 107,865 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,064,268 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 3,355,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 26,767 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 44,025 (Giá quy đổi)