Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, 1.4µm |
|---|---|
| Tính năng | Panorama |
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 01/09/2014 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps |
| GPRS | Có |
| EDGE | Có |
| Kích thước | 210.6 x 127.7 x 7.9 mm (8.29 x 5.03 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 360 g (12.70 oz) |
| SIM | Micro-SIM |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 8.0 inch, 187.6 cm2 (~69.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 800 x 1280 pixels, 16:10 ratio (~188 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.3 (Jelly Bean), EMUI 1.6 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8212 Snapdragon 200 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.2 GHz Cortex-A7 |
| GPU | Adreno 302 |
| RAM | 1GB eMMC 4.5 |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB/16GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP, 1.4µm |
|---|---|
| Tính năng | Panorama |
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | VGA |
|---|
| Dung lượng | Li-Po 4800 mAh, non-removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 300 h (2G) / Up to 480 h (3G) Talk time Up to 10 h (multimedia) (2G) / Up to 36 h (3G) Music play Up to 20 h |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | TBC |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($179).
| Giá gần nhất | 4.641.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $179 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | Mediapad T1 8 0 |
Huawei Mediapad T1 8 0 ra mắt ngày 01/09/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.641.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 8 inch, chip Snapdragon 200, RAM 1GB và pin 4800 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 15,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 13,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $179 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 232 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 14,637 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 54 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 803 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 22,313 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,818 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 650 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 669 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 241 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 55,335 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 655 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 143 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,677,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 857 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 13,477 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,874 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 24,098 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 237,762 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 749,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,980 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,835 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei Mediapad T1 8 0
Chưa có bình luận nào về Huawei Mediapad T1 8 0.