Camera sau
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Quay video | 720p@30fps |
.jpg)
| Ngày ra mắt | 01/09/2016 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Huawei Mediapad T2 7 0 |
| Wikipedia | Huawei Mediapad T2 7 0 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - BGO-DL09 ,HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - BGO-L03 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 19, 20, 38, 39, 40, 41 - BGO-DL09 ,1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 17, 28 - BGO-L03 |
| Tốc độ | HSPA 21.1/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 191.8 x 107 x 8.5 mm (7.55 x 4.21 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 278 g (9.81 oz) |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Black/Silver |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 7.0 inch, 137.9 cm2 (~67.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 600 x 1024 pixels, 16:9 ratio (~170 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 6 (Marshmallow), EMUI 4 |
|---|---|
| Chip | Spreadtrum SC9830l |
| CPU | Quad-core 1.5 GHz Cortex-A7 |
| RAM | 1GB/2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB/16GB |
| Thẻ nhớ | microSD |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Quay video | 720p@30fps |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 4100 mAh battery |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 455 h Talk time Up to 12 h (multimedia) |
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS/ BDS (region dependent) |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($179).
| Giá gần nhất | 4.641.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $179 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | Mediapad T2 7 0 |
Huawei Mediapad T2 7 0 ra mắt ngày 01/09/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.641.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 7 inch, chip Spreadtrum SC9830l, RAM 1GB và pin 4100 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 29,700 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 13,800 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $179 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 232 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 14,637 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 54 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 803 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 22,313 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,818 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 650 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 669 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 241 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 55,335 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 655 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 143 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,677,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 857 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 13,477 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,874 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 24,098 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 237,762 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 749,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,980 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,835 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei Mediapad T2 7 0
Chưa có bình luận nào về Huawei Mediapad T2 7 0.