Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/06/2017 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Huawei Mediapad T3 10 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 & TD-SCDMA |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 19, 20, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 229.8 x 159.8 x 8 mm (9.05 x 6.29 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 460 g (1.01 lb) |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Space Gray, Luxurious Gold |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 9.6 inch, 9.6, 267.2 cm2 (~72.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 800 x 1280 pixels, 16:10 ratio (~157 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 7.0 (Nougat), EMUI 5.1 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.4 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Adreno 308 |
| RAM | 2GB/3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB/32GB eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 4800 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($189).
| Giá gần nhất | 4.914.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $189 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | Mediapad T3 10 |
Huawei Mediapad T3 10 ra mắt ngày 01/06/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.914.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 9.6 inch, chip Snapdragon 425, RAM 2GB và pin 4800 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 28,699 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 21,590 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $189 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 246 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 15,498 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 57 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 851 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 23,625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 10,395 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 688 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 709 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 255 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 58,590 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 694 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 151 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,835,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,323 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 907 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 14,270 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,985 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 25,515 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 251,748 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 793,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,332 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,414 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei Mediapad T3 10
Chưa có bình luận nào về Huawei Mediapad T3 10.