Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.4, AF |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/09/2018 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Huawei Mediapad T5 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 243 x 164 x 7.8 mm (9.57 x 6.46 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 460 g (1.01 lb) |
| Chất liệu | Glass front, aluminum back, aluminum frame |
| SIM | Nano-SIM |
| Màu sắc | Black, Champagne Gold |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 10.1 inch, 295.8 cm2 (~74.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1920 x 1200 pixels, 16:10 ratio (~224 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.0 (Oreo), EMUI 8 |
|---|---|
| Chip | Kirin 659 (16 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.36 GHz Cortex-A53 & 4x1.7 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-T830 MP2 |
| RAM | 2GB/3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB/32GB eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.4, AF |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 2 MP, f/2.4 |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 5100 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS (LTE model), GLONASS, BDS |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($179).
| Giá gần nhất | 4.654.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $179 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | Mediapad T5 |
Huawei Mediapad T5 ra mắt ngày 01/09/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.654.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 10.1 inch, chip Kirin 659, RAM 2GB và pin 5100 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 33,600 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 18,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $179 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 233 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 14,678 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 54 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 806 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 22,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,845 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 652 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 671 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 242 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 55,490 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 657 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 143 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,685,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,253 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 859 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 13,515 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,880 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 24,165 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 238,428 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 751,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,997 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,863 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei Mediapad T5
Chưa có bình luận nào về Huawei Mediapad T5.