Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/05/2015 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 38, 39, 40, 41 - GEM-703L 1, 3, 7, 8, 28, 38, 39, 40, 41 - GEM-702L |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps |
| GPRS | Có |
| EDGE | Có |
| Kích thước | 183.5 x 103.9 x 7.2 mm (7.22 x 4.09 x 0.28 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 239 g (8.43 oz) |
| SIM | Dual SIM |
| Màu sắc | Moonlight silver, Amber gold |
| Loại | LTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 7.0 inch, 142.1 cm2 (~74.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1200 x 1920 pixels, 16:10 ratio (~323 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5 (Lollipop), upgradable to 6 (Marshmallow), EMUI 3 |
|---|---|
| Chip | Kirin 930 (28 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.5 GHz Cortex-A53 & 4x2.0 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-T628 MP4 |
| RAM | 2GB/3GB RAM |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB/32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 5000 mAh battery |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Charging Reverse charging Stand-by Up to 576 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, EDR, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($440).
| Giá gần nhất | 11.447.800₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $440 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | Mediapad X2 |
Huawei Mediapad X2 ra mắt ngày 01/05/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 11.447.800₫.
Máy có màn hình LTPS IPS LCD 7 inch, chip Kirin 930, RAM 2GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 73,200 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 36,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $440 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 572 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 36,105 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 132 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,981 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 55,038 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 24,217 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,603 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,651 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 594 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 136,493 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,616 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 352 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 6,604,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 3,082 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 2,113 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 33,243 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 4,623 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 59,441 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 586,480 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,849,260 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 14,750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 24,261 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei Mediapad X2
Chưa có bình luận nào về Huawei Mediapad X2.