Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei Nova 7 SE tại Việt Nam

Giá Huawei Nova 7 SE tại Việt Nam
  • Ra mắt 18/04/2020
  • 189g, dày 8.6mm
  • Android 10, EMUI 10.1, no Google Play Services
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ NM
Giá tại Việt Nam11.699.740₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMKirin 820
  • Pin: 4000mAh40W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei Nova 7 SE

Ra mắt

Ngày ra mắt18/04/2020
Trang chủTrang chính thức của Huawei Nova 7 SE

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66 - International 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 18, 19, 26, 34, 38, 39, 40, 41 - China
Băng tần 5G1, 3, 28, 38, 41, 77, 78, 79 SA/NSA - International 1, 3, 41, 78, 79 SA/NSA - China
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước162.3 x 75 x 8.6 mm (6.39 x 2.95 x 0.34 in)
Trọng lượng189 g (6.67 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Space Silver, Midsummer Purple, Crush Green

Màn hình

LoạiLTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.5 inch, 102.0 cm2 (~83.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~405 ppi density) HDR10

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, EMUI 10.1, no Google Play Services
ChipKirin 820 5G (7nm)
CPUOcta-core (1x2.36 GHz Cortex-A76 & 3x2.22 GHz Cortex-A76 & 4x1.84 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G57 (6-core)

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớNM (Nano Memory), up to 256GB (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.4, 17mm (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, Panorama, HDR
Quay video4K, 1080p, 720p@960fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, (wide)
Tính năngHDR
Quay video1080p

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4000 mAh battery
SạcFast charging 40W, 70% in 30 min (advertised) Reverse charging 5W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Huawei Nova 7 SE?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei Nova 7 SE

Chưa có bình luận nào về Huawei Nova 7 SE.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei Nova 7 SE tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($450).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết11.699.740₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$450
HãngHuawei Mobiles
Mã máyNova 7 SE

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
10.295.000₫ — 13.104.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei Nova 7 SE

Huawei Nova 7 SE ra mắt ngày 18/04/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 11.699.740₫.

Máy có màn hình LTPS IPS LCD 6.5 inch, chip Kirin 820, RAM 8GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 64,999
Giá tại BangladeshTk 29,000
Giá tại USA$450
Giá tại CanadaCA$ 585 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 36,899 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 135 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,025 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 56,249 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 24,749 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,638 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,687 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 607 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 139,497 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,651 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 360 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 6,749,850 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,150 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,160 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 33,974 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,725 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 60,749 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 599,387 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,889,958 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 15,075 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 24,794 (Giá quy đổi)