Giá Huawei nova Y91 tại Việt Nam
- Ra mắt 10/06/2023
- 214g, dày 8.9mm
- EMUI 13, no Google Play Services
- bộ nhớ 128GB, khe thẻ Unspecified
Giá tại Việt Nam7.774.000₫Giá quy đổiSo sánh - Màn hình: 6.95"1080x2376 pixel
- Camera chính: 50MP1080p
- Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 680 4G
- Pin: 7000mAh22.5W
Cấu hình Huawei nova Y91
Mạng
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
|---|
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 13, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66 |
|---|
| Tốc độ | HSPA, LTE-A |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 171.6 x 79.9 x 8.9 mm (6.76 x 3.15 x 0.35 in) |
|---|
| Trọng lượng | 214 g (7.55 oz) |
|---|
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
|---|
| Màu sắc | Starry Black, Moonlight Silver |
|---|
Màn hình
| Loại | IPS LCD, 90Hz |
|---|
| Kích thước | 6.95 inch, 117.4 cm2 (~85.6% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 1080 x 2376 pixels (~376 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 6GB/8GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
|---|
| Thẻ nhớ | Chưa rõ |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), PDAF |
|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, (depth) |
|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, (wide) |
|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
|---|
Pin
| Dung lượng | Li-Po 7000 mAh, non-removable |
|---|
| Sạc | 22.5W wired |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, gyro, compass |
|---|
Âm thanh
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|
| Jack 3.5 mm | Không |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
|---|
| GPS | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
|---|
| NFC | Không |
|---|
| Radio | Không |
|---|
| USB | USB Type-C 2.0 |
|---|
Bình luận về Huawei nova Y91
Chưa có bình luận nào về Huawei nova Y91.