Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei nova 11 Pro tại Việt Nam

Giá Huawei nova 11 Pro tại Việt Nam
  • Ra mắt 27/04/2023
  • 188g or 193g, dày 7.9mm
  • HarmonyOS 3.0
  • bộ nhớ 256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam14.534.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.78"1200x2652 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: Snapdragon 778G 4G
  • Pin: 4500mAh100W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei nova 11 Pro

Ra mắt

Ngày ra mắt27/04/2023

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA, LTE-A

Thiết kế

Kích thước164.3 x 74.4 x 7.9 mm (6.47 x 2.93 x 0.31 in)
Trọng lượng188 g or 193 g (6.63 oz)
Chất liệuGlass front, glass back or eco leather back
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Green, White, Gold

Màn hình

LoạiOLED, 1B colors, HDR10, 120Hz
Kích thước6.78 inch, 111.4 cm2 (~91.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1200 x 2652 pixels (~429 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhHarmonyOS 3.0
ChipQualcomm SM7325 Snapdragon 778G 4G (6 nm)
CPUOcta-core (4x2.4 GHz Kryo 670 & 4x1.8 GHz Kryo 670)
GPUAdreno 642L

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.9, (wide), PDAF, Laser AF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 112˚ (ultrawide), AF
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video4K, 1080p, 720p@960fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.2, 52mm (portrait), AF 60 MP, f/2.4, 17mm, 100˚ (ultrawide), AF
Tính năngHDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
Sạc100W wired, 50% in 15 min (advertised) Reverse wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, compass, color spectrum Virtual proximity sensing

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/a/6, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSGPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC
NFCCó; NFC-SIM, HCE
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Bạn nghĩ gì về Huawei nova 11 Pro?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei nova 11 Pro

Chưa có bình luận nào về Huawei nova 11 Pro.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei nova 11 Pro tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($559).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết14.534.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$559
HãngHuawei Mobiles
Mã máyGOA-AL80

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
12.789.000₫ — 16.279.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei nova 11 Pro

Huawei nova 11 Pro ra mắt ngày 27/04/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 14.534.000₫.

Máy có màn hình OLED 6.78 inch, chip Snapdragon 778G 4G và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 124,999 (Dự kiến)
Giá tại BangladeshTk 55,000 (Dự kiến)
Giá tại USA$559
Giá tại CanadaCA$ 727 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 45,838 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 168 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,599
Giá tại Nepalरू 69,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 29,999
Giá tại QatarQR 1,840
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,096 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 755 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 173,290 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,099
Giá tại UK£ 447 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 8,385,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,399
Giá tại BrazilR$ 2,683 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 42,205 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,870 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 75,465 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 744,588 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,347,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 18,727 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 30,801 (Giá quy đổi)