Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá OnePlus Ace tại Việt Nam

Giá OnePlus Ace tại Việt Nam
  • Ra mắt 26/04/2022
  • 186g, dày 8.2mm
  • Android 12, ColorOS 12.1
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam14.534.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.7"1080x2412 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMDimensity 8100 Max
  • Pin: 4500mAh150W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình OnePlus Ace

Ra mắt

Ngày ra mắt26/04/2022
Trang chủTrang chính thức của OnePlus Ace

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 5, 8, 28, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước163.3 x 75.5 x 8.2 mm (6.43 x 2.97 x 0.32 in)
Trọng lượng186 g (6.56 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), plastic frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Blue

Màn hình

LoạiOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, 500 nits (typ), 800 nits (HBM), 950 nits (peak)
Kích thước6.7 inch, 108.0 cm2 (~87.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2412 pixels, 20:9 ratio (~394 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, ColorOS 12.1
ChipMediaTek Dimensity 8100 Max
CPUOcta-core (4x2.85 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G610 MC6

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB/512GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.9, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
Ống kính 28 MP, f/2.2, 16mm, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.4, 26mm (wide), 1/3.09", 1.0µm
Tính năngHDR, panorama
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, removable
SạcFast charging 150W, 50% in 5 min Wireless charging Reverse wireless charging

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0

Bạn nghĩ gì về OnePlus Ace?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về OnePlus Ace

Chưa có bình luận nào về OnePlus Ace.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá OnePlus Ace tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($559).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết14.534.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$559
HãngOnePlus Mobiles
Mã máyPGKM10

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
12.789.000₫ — 16.279.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu OnePlus Ace

OnePlus Ace ra mắt ngày 26/04/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 14.534.000₫.

Máy có màn hình OLED 6.7 inch, chip Dimensity 8100 Max, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 74,999
Giá tại BangladeshTk 35,000
Giá tại USA$559
Giá tại CanadaCA$ 727 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 45,838 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 168 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,516 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 69,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 30,745 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,035 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,096 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 755 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 173,290 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,052 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 447 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 8,385,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,913 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,683 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 42,205 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,870 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 75,465 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 744,588 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,347,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 18,727 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 30,801 (Giá quy đổi)