Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei P40 tại Việt Nam

Giá Huawei P40 tại Việt Nam
  • Ra mắt 26/03/2020
  • 175g, dày 8.5mm
  • Android 10, EMUI 10.1, no Google Play Services
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ NM
Giá tại Việt Nam14.300.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.1"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMKirin 990 5G
  • Pin: 3800mAh22.5W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei P40

Ra mắt

Ngày ra mắt26/03/2020
Trang chủTrang chính thức của Huawei P40
WikipediaHuawei P40 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 28, 38, 41, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước148.9 x 71.1 x 8.5 mm (5.86 x 2.80 x 0.33 in)
Trọng lượng175 g (6.17 oz)
Chất liệuIP53 dust and splash protection
SIMSingle SIM (Nano-SIM/eSIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcSilver Frost, Blush Gold, Deep Sea Blue, Ice White, Black

Màn hình

LoạiOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.1 inch, 91.3 cm2 (~86.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~422 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, EMUI 10.1, no Google Play Services
ChipKirin 990 5G (7 nm+)
CPUOcta-core (2x2.86 GHz Cortex-A76 & 2x2.36 GHz Cortex-A76 & 4x1.95 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G76 MP16

Bộ nhớ

RAM6GB, 8GB
Bộ nhớ trong128GB, 256GB UFS 3.0
Thẻ nhớNM (Nano Memory), up to 256GB (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.9, 23mm (wide), 1/1.28", 2.44µm, omnidirectional PDAF, OIS
Ống kính 28 MP, f/2.4, 80mm (telephoto), PDAF, OIS, 3x optical zoom
Ống kính 316 MP, f/2.2, 17mm (ultrawide), AF
Tính năngLeica optics, LED flash, panorama, HDR
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, 720p@960fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm IR TOF 3D, (biometrics sensor only)
Tính năngHDR
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60fps

Pin

Dung lượng(Li-Po Non removable)3800 mAh
SạcFast charging 22.5W

Tính năng

Cảm biếnInfrared face recognition, fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS, NavIC
NFCCó
RadioKhông
USB3.1, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 486583 (v8) GeekBench: 12619 (v4.4), 3148 (v5.1) GFXBench: 37fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal)
CameraPhoto / Video
Loa ngoài-28.9 LUFS (Average)
Thời lượng pinEndurance rating 89h

Bạn nghĩ gì về Huawei P40?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei P40

Chưa có bình luận nào về Huawei P40.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei P40 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($550).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất14.300.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$550
HãngHuawei Mobiles
Mã máyP40

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
12.584.000₫ — 16.017.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei P40

Huawei P40 ra mắt ngày 26/03/2020. Giá gần nhất tại Việt Nam là 14.300.000₫.

Máy có màn hình OLED 6.1 inch, chip Kirin 990 5G, RAM 6GB và pin 3800 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 149,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 73,500 (Hết hàng)
Giá tại USA$550 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 715 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 45,100 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 165 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,475 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 68,750 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 30,250 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,002 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,063 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 743 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 170,500 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,019 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 440 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 8,250,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,850 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,640 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 41,525 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,775 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 74,250 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 732,600 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,310,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 18,425 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 30,305 (Hết hàng, Giá quy đổi)